Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
musculoskeletal
C2
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
(Thuộc) cơ cột sống
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Of, or relating to both muscles and the skeleton.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
musculoskeletal
musc
le
Cơ, bắp thịt, mô cơ
danh từ, động từ
muscul
ar
Liên quan đến cơ bắp
tính từ
musculoskeletal
ly
Một cách cơ xương khớp
trạng từ
extra
musculoskeletal
Nằm bên ngoài hệ thống cơ xương
tính từ
Xem thêm 1 từ
Từ liên quan
(related word)
orthopedic
Nguồn gốc
(etymology)
musculo-
+
skeletal
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
musculoesquelético
Cơ xương khớp
AI
1
(Thuộc) cơ cột sống
1
(Thuộc) cơ cột sống
1
(Thuộc) cơ cột sống