Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
orthogenetics
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Sự chỉnh hình
danh từ
không đếm được
(uncountable)
orthogenesis
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
orthogenetic
Nguồn gốc
(etymology)
ortho-
+
genetics
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
ortopedia
Chỉnh hình
ortopédico
Chỉnh hình
AI
1
Sự chỉnh hình
1
Sự chỉnh hình
1
Sự chỉnh hình