Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
orthogenetic
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Trực sinh
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Of or pertaining to orthogenesis or orthogenetics.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
orthogenetic
orthogenetic
s
Sự chỉnh hình
danh từ
orthogenetic
ist
Người ủng hộ ý tưởng về sự hình thành chỉnh hình
danh từ
orthogenetic
ally
Về mặt, hoặc bằng phương pháp chỉnh hình
trạng từ
Nguồn gốc
(etymology)
ortho-
+
genetic
AI
1
Trực sinh
1
Trực sinh
1
Trực sinh