Nghĩa chính
- Đồng nghĩa với phonological: liên quan đến việc nghiên cứu phát âmtính từSynonym of phonological: concerning the study of pronunciation.
- Phát âm đúng hoặc chính xáctính từCorrectly or accurately pronounced.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- orthoepicDạng gốc (base form)
- more orthoepicSo sánh hơn (comparative)
- most orthoepicSo sánh nhất (superlative)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa