Nghĩa chính
- Nghiên cứu khoa học hoặc mô tả vật lý về những ngọn núidanh từkhông đếm được (uncountable)The scientific study, or a physical description of mountains.
- Đặc điểm địa hình của một vùngdanh từkhông đếm được (uncountable)The orographic features of a region.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- orographyDạng gốc (base form)
- orographiesSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Họ từ (word family)
cùng gốc orographyVí dụ
- : .
- , , (Gal-Chen 1975).
- () .[…] .