Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
orographer
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Chuyên gia về địa hình
danh từ
A specialist in orography.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
orographer
Dạng gốc
(base form)
orographer
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
orography
+
-er
AI
1
Chuyên gia về địa hình
1
Chuyên gia về địa hình
1
Chuyên gia về địa hình