Nghĩa chính
- Nhà điểu họcdanh từA person who studies or practices ornithology.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- ornithologistDạng gốc (base form)
- ornithologistsSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc ornithologistVí dụ
- . Worple . , , .
- , . , , […] (Spinus ) , .