Dịch

ornithologist

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Nhà điểu họcdanh từA person who studies or practices ornithology.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. ornithologistDạng gốc (base form)
  2. ornithologistsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Ngôn ngữ khác

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • . Worple . , , .
  • , . , , […] (Spinus ) , .

AI