Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
ornithological
tính từ
(adjective)
UK
/ˌ
ɔː
n
ɪ
θ
ə
ˈ
l
ɒ
d
͡
ʒ
ɪ
k
ə
l
/
US
/ˌɔɹ
n
ɪ
θ
ə
ˈ
l
ɑ
d
͡
ʒ
ɪ
k
ə
l
/
nguồn
Nghĩa chính
1
Khoa nghiên cứu chim
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Of or pertaining to ornithology.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
ornithological
ornitholog
y
Điểu học, cầm điểu học
danh từ
ornithologi
st
Nhà điểu học
danh từ
ornithological
ly
Về mặt thuyết điểu học
trạng từ
ethno
ornithological
Liên quan đến dân tộc học
tính từ
Xem thêm 3 từ
Nguồn gốc
(etymology)
ornithology
+
-ical
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
ornitológico
Điểu học
Ví dụ
her
ornithological
interests
AI
1
Khoa nghiên cứu chim
1
Khoa nghiên cứu chim
1
Khoa nghiên cứu chim