Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
ornithologically
trạng từ
(adverb)
UK
/ˌ
ɔː
n
ɪ
θ
ə
ˈ
l
ɒ
d
͡
ʒ
ɪ
k
l
i
/
US
/ˌɔɹ
n
ɪ
θ
ə
ˈ
l
ɑ
d
͡
ʒ
ɪ
k
l
i
/
Nghĩa chính
1
Về mặt thuyết điểu học
trạng từ
không so sánh
(not comparable)
In terms of ornithology.
Nguồn gốc
(etymology)
ornithological
+
-ly
AI
1
Về mặt thuyết điểu học
1
Về mặt thuyết điểu học
1
Về mặt thuyết điểu học