Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
ethnoornithologist
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Chuyên gia về dân tộc học
danh từ
An expert on ethnoornithology.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
ethnoornithologist
Dạng gốc
(base form)
ethnoornithologist
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
ethno-
+
ornithologist
AI
1
Chuyên gia về dân tộc học
1
Chuyên gia về dân tộc học
1
Chuyên gia về dân tộc học