Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
origamist
danh từ
(noun)
/ɔɹ
ɪ
ˈ
ɡ
ɑ
m
ɪ
s
t
/
Nghĩa chính
1
Người làm origami
danh từ
A person who does origami.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
origamist
Dạng gốc
(base form)
origamist
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
origami
+
-ist
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
origamista
giống đực/cái
Người viết origami
AI
1
Người làm origami
1
Người làm origami
1
Người làm origami