Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
origamista
giống đực/cái
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người viết origami
danh từ
origamist
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
origamista
Dạng gốc
(base form)
origamista
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
origamist
Người làm origami
AI
1
Người viết origami
1
Người viết origami
1
Người viết origami