Nghĩa chính
- Đồng nghĩa với trainee: một nhân viên mới đang trải qua thời gian thử việc để đào tạo và đánh giá ("định hướng")danh từSynonym of trainee: a new employee undergoing a probation period of training and evaluation ("orientation").
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- orienteeDạng gốc (base form)
- orienteesSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa