Dịch

orienteering

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Môn chạy định hướngdanh từkhông đếm được (uncountable)The act of racing across unfamiliar place using a map and compass.

Cụm từ (phrase)

ski orienteeringdanh từMôn thể thao đua xe mùa đông cá nhân kết hợp các sự kiện trượt tuyết băng đồng và chạy định hướng

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Thụy Điểnorientering

Ngôn ngữ khác

AI