orienteering
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Môn chạy định hướngdanh từkhông đếm được (uncountable)The act of racing across unfamiliar place using a map and compass.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| ski orienteeringdanh từ | danh từ | Môn thể thao đua xe mùa đông cá nhân kết hợp các sự kiện trượt tuyết băng đồng và chạy định hướng |
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Thụy Điểnorientering
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha