Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
orientable
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Định hướng
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Able to be oriented.
Đồng nghĩa
(synonym)
Trái nghĩa
non-orientable
Nguồn gốc
(etymology)
orient
+
-able
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
引导
yǐn dǎo
Định hướng, dẫn đạo
倾向
qīng xiàng
Định hướng, thiên hướng
向
xiàng
Hướng tới, định hướng
Tiếng Tây Ban Nha
orientable
Có thể định hướng được
Họ từ
(word family)
cùng gốc
orientable
bi
orientable
Có thể định hướng theo hai cách khác nhau
tính từ
un
orientable
Không thể định hướng được
tính từ
non
orientable
Không có khả năng định hướng
tính từ
co
orientable
Có thể định hướng theo một chiều hướng
tính từ
AI
1
Định hướng
1
Định hướng
1
Định hướng