Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
coorientable
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Có thể định hướng theo một chiều hướng
tính từ
không so sánh
(not comparable)
orientable in a codimension
Nguồn gốc
(etymology)
co-
+
orientable
Ví dụ
If
Y
is
a
closed
orientable
graph
manifold
,
we
show
that
Y
admits
a
coorientable
taut
foliation
if
and
only
if
Y
is
not
an
L-space
.
AI
1
Có thể định hướng theo một chiều hướng
1
Có thể định hướng theo một chiều hướng
1
Có thể định hướng theo một chiều hướng