Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
biorientable
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Có thể định hướng theo hai cách khác nhau
tính từ
không so sánh
(not comparable)
orientable in two different ways
Nguồn gốc
(etymology)
bi-
+
orientable
AI
1
Có thể định hướng theo hai cách khác nhau
1
Có thể định hướng theo hai cách khác nhau
1
Có thể định hướng theo hai cách khác nhau