orgiast
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Người tham dự một orgydanh từOne who attends an orgy.
- Người có xu hướng đam mê quá mứcdanh từOne who is prone to excessive indulgence.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- orgiastDạng gốc (base form)
- orgiastsSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Hy Lạp cổὀργιαστήςorgiastḗs“attender or celebrator of an orgy”
Ví dụ
- , — .
- , , .
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa