Dịch

orgiast

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người tham dự một orgydanh từOne who attends an orgy.
  2. Người có xu hướng đam mê quá mứcdanh từOne who is prone to excessive indulgence.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. orgiastDạng gốc (base form)
  2. orgiastsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Hy Lạp cổὀργιαστήςorgiastḗs“attender or celebrator of an orgy”

Ví dụ

  • , — .
  • , , .

AI