Nghĩa chính
- Liên quan đến một nhà tiên tritính từOf or relating to an oracle.
- Tiên tri, báo trước tương laitính từProphetic, foretelling the future.
- Khôn ngoan, có thẩm quyềntính từWise, authoritative.
- Khó hiểutính từAmbiguous, hard to interpret.
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Pháp trung đạioraculaire
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- Ferguson's '' ' , , .'
- , .
- , , ;