Dịch

oracular

tính từ (adjective)
UK/ɔːˈɹæk.juː.lə/US/ɔˈɹæk.ju.lɚ/nguồn

Nghĩa chính

  1. Liên quan đến một nhà tiên tritính từOf or relating to an oracle.
  2. Tiên tri, báo trước tương laitính từProphetic, foretelling the future.
  3. Khôn ngoan, có thẩm quyềntính từWise, authoritative.
  4. Khó hiểutính từAmbiguous, hard to interpret.

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Pháp trung đạioraculaire

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

Ví dụ

  • Ferguson's '' ' , , .'
  • , .
  • , , ;

AI