Dịch

oracularity

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Lời nói hoặc hành vi mang tính tiên tridanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Oracular speech or behaviour.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. oracularityDạng gốc (base form)
  2. oracularitiesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI