oracularity
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Lời nói hoặc hành vi mang tính tiên tridanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Oracular speech or behaviour.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- oracularityDạng gốc (base form)
- oracularitiesSố nhiều (plural)