Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
oracularly
trạng từ
(adverb)
Nghĩa chính
1
Một cách tiên tri
trạng từ
In an oracular manner.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
oracularly
Dạng gốc
(base form)
more oracularly
So sánh hơn
(comparative)
most oracularly
So sánh nhất
(superlative)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
oracally
Nguồn gốc
(etymology)
oracular
+
-ly
AI
1
Một cách tiên tri
1
Một cách tiên tri
1
Một cách tiên tri