Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
oracally
trạng từ
(adverb)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với oracularly
trạng từ
không so sánh
(not comparable)
Synonym of oracularly.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
oracularly
Ví dụ
Oracally
Efficient
Estimation
and
Consistent
Model
Selection
for
Spatial
ARMA
Process
With
Bivariate
Trend
Nguồn gốc
(etymology)
oracle
+
-ally
AI
1
Đồng nghĩa với oracularly
1
Đồng nghĩa với oracularly
1
Đồng nghĩa với oracularly