Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Nếu không thì, hoặc làliên từOtherwise or as an alternative.
1 nghĩa khác
Cụm từ (phrase) 1
Nếu không thì
- Implies an unspecified threat if a preceding command is not fulfilled.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- , .
- "You’d " " ?"
- .