Dịch

or else

liên từ (conjunction)cụm từ (phrase)
UK/ə ˈɛls/US/ɚ ˈɛls/AUnguồn

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Nếu không thì, hoặc làliên từOtherwise or as an alternative.

1 nghĩa khác

Cụm từ (phrase) 1
Nếu không thì
  1. Implies an unspecified threat if a preceding command is not fulfilled.

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

Ví dụ

  • , .
  • "You’d " " ?"
  • .

AI