Nghĩa chính
- Tên nữdanh từ riêngA female given name from Hebrew, of modern usage, variant of Orpah.
- Chương trình The Oprah Winfrey Showdanh từ riêngThe Oprah Winfrey Show, a popular long-running U.S. television talk show (1986–2011).
- Mời lên chương trình Oprah, xuất hiện trên Oprahđộng từTo feature on The Oprah Winfrey Show.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- OprahNguyên thể (infinitive)
- OprahsNgôi thứ ba số ít (third person singular)
- Oprah'd (bất quy tắc)Quá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- OprahedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- OprahingPhân từ I (present participle)
Quá khứ và phân từ II không theo quy tắc.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Oprah effectdanh từ riêng | danh từ riêng | Sự gia tăng lớn về doanh số bán hàng hoặc mức độ phổ biến của các sản phẩm và dịch vụ được Oprah Winfrey chứng thực trên chương trình trò chuyện trên truyền hình của cô |
Ví dụ
- .Gần đây anh ấy đã xuất hiện trên chương trình Oprah để nói về cuốn sách mới của mình.
- ?Oprah đã nói gì?
- ?Oprah thực sự đã nói như vậy sao?
Họ từ (word family)
cùng gốc Oprah- OprahishGợi nhớ đến Oprah Winfrey (sinh năm 1954), người dẫn chương trình trò chuyện Hoa Kỳ, người đi tiên phong trong phong cách xưng tội thân mật trên truyền hìnhtính từ
- OprahesqueĐồng nghĩa với Oprahishtính từ
- OprahizationĐồng nghĩa với Oprahficationdanh từ
- OprahficationMong muốn thảo luận về cảm xúc của mọi người ngày càng tăng, được cho là do ảnh hưởng của các chương trình trò chuyện trên truyền hình như The Oprah Winfrey Showdanh từ
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha