Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Oprahization
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với Oprahfication
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Synonym of Oprahfication.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
Oprahfication
Nguồn gốc
(etymology)
Oprah
+
-ization
AI
1
Đồng nghĩa với Oprahfication
1
Đồng nghĩa với Oprahfication
1
Đồng nghĩa với Oprahfication