Dịch

oophoron

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Buồng trứngdanh từSynonym of ovary.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. oophoronDạng gốc (base form)
  2. oophoronsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

oophoro-tiền tốBuồng trứng
oophor-Chưa có nghĩa

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Hy Lạp cổᾠοφόρονōiophóron“egg-bearer”

AI