onyx
C2danh từ (noun)tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Đá mã nãodanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A banded variety of chalcedony, a cryptocrystalline form of quartz.
- Màu đen tuyềndanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A jet-black color, named after the gemstone.
- Bướm mã nãodanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Any of various lycaenid butterflies of the genus Horaga.
- Đen tuyền, đen bóngtính từkhông so sánh (not comparable)Jet-black; often, glossily so.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- onyxDạng gốc (base form)
- onyxesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| onyx marbledanh từ | danh từ | Loại đá cẩm thạch hoặc canxi cacbonat có dải giống như mã não. Nó được lấy từ Mexico |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạionix
- từ tiếng Pháp cổoniche
- từ tiếng Latinhonyx
Cùng gốc (doublet)unguis
Ví dụ
- . — !Mọi người bàn về việc dùng đá cẩm thạch trong phòng tắm. Đá cẩm thạch chưa đủ tốt để dùng—chúng ta có đá mã não!
- , : ; […]Không có trăng, chỉ có những vì sao lấp lánh khảm trong bầu trời đêm đen tuyền dịu dàng: một đêm đen và rất yên tĩnh ở Cimiez; cùng một viễn cảnh đen tối và tĩnh lặng từ hiên nhà [...]
- ?Đá mã não là gì?