Dịch

sardonyx

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Khoáng xacđơnicdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A gemstone having bands of red sard; a variety of onyx or chalcedony.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. sardonyxDạng gốc (base form)
  2. sardonyxesSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạisardonix
  2. từ tiếng Latinhsardonyx
  3. từ tiếng Hy Lạp cổσᾰρδόνῠξsărdónŭx

Cùng gốc (doublet)sardoin

AI