sardoin
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- sard; carnelianchưa dịchdanh từ
1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- sardoinDạng gốc (base form)
- sardoinsSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạisardoyne
- từ tiếng Pháp cổsardoine
- từ tiếng Anglo-Normansardonie
Cùng gốc (doublet)sardonyx