Dịch

sardoin

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. sard; carnelianchưa dịchdanh từ

1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. sardoinDạng gốc (base form)
  2. sardoinsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạisardoyne
  2. từ tiếng Pháp cổsardoine
  3. từ tiếng Anglo-Normansardonie

Cùng gốc (doublet)sardonyx

AI