Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
sardónice
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Cá mòi
danh từ
sardonyx
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
sardonyx
Khoáng xacđơnic
AI
1
Cá mòi
1
Cá mòi
1
Cá mòi