Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
ónix
C2
giống đực/cái
danh từ
(noun)
/ˈoniɡs/
nguồn
Nghĩa chính
1
Mã não
danh từ
onyx
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
码
mǎ
Mã não
Tiếng Anh
onyx
Đá mã não
AI
1
Mã não
1
Mã não
1
Mã não