Nghĩa chính
- Đồng nghĩa với ontogenesisdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Synonym of ontogenesis.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- ontogenyDạng gốc (base form)
- ontogeniesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| ontogeny recapitulates phylogenycụm từ | cụm từ | Sự phát triển về thể chất, văn hóa, đạo đức hoặc trí tuệ của mỗi cá nhân trải qua các giai đoạn tương tự như các giai đoạn phát triển của loài, xã hội hoặc nền văn minh của cá nhân đó. Không được hiểu theo nghĩa đen kể từ cuối thế kỷ 19 |
Nguồn gốc (etymology)
ontogeny
- từ tiếng ĐứcOntogenie
Họ từ (word family)
cùng gốc ontogenyNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha