Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
ontogenetic
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
(thuộc) sự phát triển cá thể
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Of or relating to ontogenesis.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
ontogenetic
ontogen
y
Đồng nghĩa với ontogenesis
danh từ
ontogene
sis
Sự phát triển cá thể ((cũng) ontogeny)
danh từ
ontogenetic
al
Bản thể học
tính từ
ontogenetic
ist
Nhà di truyền học có chuyên môn về sự phát sinh bản thể
danh từ
Xem thêm 2 từ
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
ontogenético
Bản thể
ontogénico
Bản thể học
Ví dụ
ontogenetic
development
AI
1
(thuộc) sự phát triển cá thể
1
(thuộc) sự phát triển cá thể
1
(thuộc) sự phát triển cá thể