Dịch

ontogénico

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Bản thể họctính từontogenetic

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. ontogénicoDạng gốc (base form)
  2. ontogénicasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. ontogénicosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. ontogénicaGiống cái (feminine)

AI