ontogénico
tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Bản thể họctính từontogenetic
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- ontogénicoDạng gốc (base form)
- ontogénicasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- ontogénicosGiống đực số nhiều (masculine plural)
- ontogénicaGiống cái (feminine)