Dịch

onsite

B1tính từ (adjective)trạng từ (adverb)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Tại chỗtính từkhông so sánh (not comparable)On or at a site.

Đồng nghĩa (synonym)

Trái nghĩa

1 nghĩa khác

Trạng từ (adverb) 1
Tại chỗ
  1. không so sánh (not comparable)On or at a site.

AI