Nghĩa chính
- Hẹn hò trực tuyếndanh từkhông đếm được (uncountable)Dating over the Internet, typically using a website or app to find potential connections.
Đồng nghĩa (synonym)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| online datedanh từ, động từ | danh từ, động từ | Cuộc hẹn hò qua Internet |
Ví dụ
- , : . . . . ? . 30 ..? .
- .
- ?
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Nguồn gốc (etymology)
động từ
Xuất hiện ở từ khác
- datingkết hợphẹn hò trực tuyến