Dịch

hyperdating

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tìm kiếm những cuộc hẹn hò lãng mạn qua Internet; hẹn hò điện tửdanh từkhông đếm được (uncountable)Finding romantic dates by means of the Internet; e-dating.
  2. Hẹn hò với nhiều người trong thời gian ngắndanh từkhông đếm được (uncountable)Dating a large number of people for short periods.

Nguồn gốc (etymology)

AI