Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
oncoprotein
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Loại protein được mã hóa bởi một gen gây ung thư
danh từ
A protein that is coded for by an oncogene.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
oncoprotein
Dạng gốc
(base form)
oncoprotein
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
onco-
+
protein
Họ từ
(word family)
cùng gốc
oncoprotein
proto
oncoprotein
Các protein được chuyển đổi thành oncoprotein
danh từ
Từ liên quan
(related word)
oncogene
oncoproteogenomics
proto-oncogene
oncogenetic
oncology
oncoproteomics
proto-oncogenic
oncogenetics
Xem thêm 12
AI
1
Loại protein được mã hóa bởi một gen gây ung thư
1
Loại protein được mã hóa bởi một gen gây ung thư
1
Loại protein được mã hóa bởi một gen gây ung thư