Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
oncogenics
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Nghiên cứu sự hình thành khối u
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The study of the formation of tumours.
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
oncoprotein
oncogenesis
oncology
oncoproteogenome
oncogenome
oncoproteomics
oncologic
oncological
Xem thêm 12
Nguồn gốc
(etymology)
onco
+
genics
AI
1
Nghiên cứu sự hình thành khối u
1
Nghiên cứu sự hình thành khối u
1
Nghiên cứu sự hình thành khối u