Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
on the safe side
cụm giới từ
(prepositional phrase)
US
/
ɑ
n
ð
ə
ˈ
s
eɪ
f
ˈ
s
aɪ
d
/
Nghĩa chính
1
Đề phòng
cụm giới từ
Taking precautions.
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
err on the side of caution
play it safe
for good measure
Ví dụ
Oh
,
no
,
my
dear
,
I
ordered
that
six
months
ago
,
just
to
be
on
the
safe
side
.
But
upon
my
soul
,
I
was
sure
then
that
we'd
be
on
board
to-day
.
Yanni
wants
to
be
on
the
safe
side
.
Ziri
wants
to
be
on
the
safe
side
.
Xem thêm 4 ví dụ
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
防止
fáng zhǐ
Phòng ngừa, đề phòng
预防
yù fáng
Phòng bị, đề phòng
Tiếng Tây Ban Nha
tener cuidado
Cẩn thận, coi chừng, đề phòng
alertado
Cảnh giác, đề phòng
cautelar
Đề phòng
AI
1
Đề phòng
1
Đề phòng
1
Đề phòng