play it safe
động từ (verb)
AUnguồn
Nghĩa chính
- Có một cách tiếp cận thận trọng, không có rủi rođộng từTo take a cautious, risk-free approach.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- play it safeNguyên thể (infinitive)
- plays it safeNgôi thứ ba số ít (third person singular)
- played it safeQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- playing it safePhân từ I (present participle)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Xuất hiện ở từ khác
- safekết hợpchọn cách thận trọng, không mạo hiểm
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- , father's .
- .
- .