omni
C1danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Người ăn tạp, động vật ăn tạpdanh từA person or animal who is not vegan; one with no particular dietary restrictions.
- Micro đa hướngdanh từAn omnidirectional microphone.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- omniDạng gốc (base form)
- omnisSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| omni-tiền tố | tiền tố | Tất cả |
| omni wheeldanh từ | danh từ | Bánh xe có các đĩa định hướng vuông góc quanh chu vi của nó, thường được sử dụng trong các hệ thống truyền động toàn diện |
| tri-omnitính từ | tính từ | Toàn tri, toàn năng và toàn thiện |
Ví dụ
- , ( 12 , ).Do đó, tốt nhất là nên dựa vào nhiều hơn một nguồn để đảm bảo chắc chắn rằng bạn đang nạp đủ (và người ăn tạp cũng đâu chỉ lấy B12 từ một nguồn duy nhất đâu).
Họ từ (word family)
cùng gốc omniNguồn gốc (etymology)
danh từ
Rút gọn từ omnivore
danh từ
Rút gọn từ omnidirectional