omental
tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- (thuộc) màng nốitính từkhông so sánh (not comparable)Of or pertaining to an omentum or the omenta.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| omental bursadanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với lesser sac |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha