Dịch

omentum

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Màng nối, mạch nốidanh từEither of two folds of the peritoneum that support the viscera.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. omentumDạng gốc (base form)
  2. omenta (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
  3. omentumsSố nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Cụm từ (phrase)

lesser omentumdanh từNếp phúc mạc mỏng kéo dài từ gan đến bờ cong nhỏ của dạ dày và phần đầu của tá tràng
greater omentumdanh từNếp phúc mạc lớn kéo dài từ độ cong lớn của dạ dày đến đại tràng ngang

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Latinhōmentum

AI