Dịch

omento

giống đực (masculine)danh từ (noun)
/oˈmento/

Nghĩa chính

  1. Mạc nốidanh từomentum

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. omentoDạng gốc (base form)
  2. omentosSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

cùng gốc omento

AI