Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
omento
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/oˈmento/
Nghĩa chính
1
Mạc nối
danh từ
omentum
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
omento
Dạng gốc
(base form)
omento
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
omentum
Màng nối, mạch nối
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
epiplón
Họ từ
(word family)
cùng gốc
omento
oment
al
Màng nối
tính từ
AI
1
Mạc nối
1
Mạc nối
1
Mạc nối