Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
omental
tính từ
(adjective)
/omenˈtal/
Nghĩa chính
1
Màng nối
tính từ
omental
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
omental
Dạng gốc
(base form)
omental
es
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
omental
(thuộc) màng nối
AI
1
Màng nối
1
Màng nối
1
Màng nối