epiplón
giống đực (masculine)danh từ (noun)
/epiˈplon/
Nghĩa chính
- Mạc nốidanh từomentum
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- epiplónDạng gốc (base form)
- epiplonesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| transcavidad de los epiplonesdanh từ | danh từ | Túi nhỏ hơn; túi mạc nối |
Ví dụ
- , , , .
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc epiplónNgôn ngữ khác
Tiếng Anh