Dịch

oligarchic

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Chính trị đầu xỏtính từOf or pertaining to oligarchy.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Cụm từ (phrase)

oligarchic accretiondanh từChế độ bồi tụ vật chất trong đĩa tiền hành tinh nơi chỉ những vật thể có khối lượng lớn nhất mới có thể tiếp tục phát triển

Nguồn gốc (etymology)

oligarch-ic

  1. từ tiếng Latinh muộnoligarchicus
  2. từ tiếng Hy Lạp cổὀλιγαρχικόςoligarkhikós

AI