Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
oligarchal
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Đầu sỏ
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Oligarchic, oligarchical.
Nguồn gốc
(etymology)
oligarch
+
-al
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
头
tóu
Sếp, trùm, đầu sỏ
Tiếng Tây Ban Nha
oligarca
Đầu sỏ (một thành viên của một đầu sỏ)
oligárquico
Đầu sỏ (của hoặc liên quan đến đầu sỏ)
AI
1
Đầu sỏ
1
Đầu sỏ
1
Đầu sỏ