Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
oligarchical
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Chính trị đầu xỏ
tính từ
Oligarchic.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
oligarchical
oligarch
y
Chế độ đầu sỏ, thiểu số đầu sỏ
danh từ
oligarchic
Chính trị đầu xỏ
tính từ
oligarchical
ly
Theo một cách đầu sỏ
trạng từ
Nguồn gốc
(etymology)
oligarch
+
-ical
Ví dụ
Yes
,
please
tell
me
how
Shillary
is
the
nicest
corporate
oligarchical
servant
,
and
how
she
will
lovingly
sell
out
the
people
who
voted
for
her
to
her
banker
masters
,
with
a
twinkle
in
her
fellating
eye
.
AI
1
Chính trị đầu xỏ
1
Chính trị đầu xỏ
1
Chính trị đầu xỏ